Hướng dẫn dinh dưỡng thực phẩm

Hạt bí ngô và bí đỏ, rang, có thêm muối: Calo và dinh dưỡng

Tóm tắt

574

Giá trị dinh dưỡng là ước tính và có thể thay đổi theo nguyên liệu, công thức và khẩu phần.

kcal
/ 100g

01 / VERIFIED INPUT

Thông tin dinh dưỡng

Khẩu phần: 100g

Calo574 kcal
Chất đạm29.8g
Carbohydrat14.7g
Chất béo49g
Natri0mg

Tỷ lệ chất đa lượng

Chất đạm 19%Carbohydrat 9%Chất béo 71%

02 / LIVE MATH

Máy tính calo

Nhập số khẩu phần để xem tổng ước tính.

574Calo
29,8gChất đạm
14,7gCarbohydrat
49gChất béo

03 / NUTRIENT CONTEXT

Điểm nổi bật dinh dưỡng

Tóm tắt đơn giản về các chất dinh dưỡng chính trong món này.

  • Chất đạmChất đạm là một phần của bữa ăn hằng ngày.
  • CarbohydratCarbohydrat cung cấp năng lượng cho hoạt động hằng ngày.
  • Chất béoChất béo góp phần tạo hương vị và năng lượng cho món ăn.

04 / MEAL CONTEXT

Gợi ý kết hợp

  • Nên dùng cùng: Đạm ít béoKết hợp để bữa ăn cân đối hơn.
  • Nên dùng cùng: Rau củThêm hương vị đa dạng và chất xơ thực phẩm.
  • Nên hạn chế dùng cùng: Đồ uống có đườngCó thể làm tăng nhanh lượng đường và calo.
  • Nên hạn chế dùng cùng: Món chiên ránThường làm tăng chất béo và calo của bữa ăn.

05 / TRACEABLE DATA

Nguồn tham khảo

Giá trị dinh dưỡng là ước tính và có thể thay đổi theo nguyên liệu, công thức và khẩu phần.

06 / COMMON QUESTIONS

Câu hỏi thường gặp

Hạt bí ngô và bí đỏ, rang, có thêm muối: Món này có bao nhiêu calo?

100g = 574 kcal. Con số phụ thuộc vào khẩu phần và cách chế biến. Giá trị trên là ước tính cho mỗi khẩu phần.

Hạt bí ngô và bí đỏ, rang, có thêm muối: Calo được ước tính như thế nào?

Ước tính dựa trên dữ liệu thành phần thực phẩm và khẩu phần thông dụng.

Khám phá thêm thực phẩm

Xem thêm thông tin calo và dinh dưỡng của các món ăn hằng ngày.

Khám phá thực phẩm

Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của chuyên gia y tế.